Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "kế hoạch quản lý" (1)

kế hoạch quản lý
Tiếng Anh Cụm từmanagement plan
Từ vựng của tôi
Hoàn thiện nội dung hồ sơ đề cử và kế hoạch quản lý di sản.
Finalize the content of the nomination dossier and heritage management plan.

swap_horiz Từ liên quan "kế hoạch quản lý" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "kế hoạch quản lý" (1)

Hoàn thiện nội dung hồ sơ đề cử và kế hoạch quản lý di sản.
Finalize the content of the nomination dossier and heritage management plan.